Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libel

/'laibəl/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #15335

“libels” là số nhiều của libel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bôi nhọ (viết) danh từ

“Libel laws protect against false published claims.”Luật bôi nhọ bảo vệ khỏi tuyên bố sai được xuất bản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libel

/'laibəl/

danh từ

  • lời phỉ báng (trên sách báo); bài viết có tính chất phỉ báng; điều phỉ báng, điều bôi nhọ, điều vu oan giá hoạ
  • (pháp lý) tội phỉ báng
  • (pháp lý) đơn bên nguyên

ngoại động từ

  • phỉ báng, bôi nhọ (ai) (trên sách báo); đưa ra lời phỉ báng, đưa ra bài văn phỉ báng, đưa ra tranh vẽ phỉ báng (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a false and malicious publication printed for the purpose of defaming a living person n. the written statement of a plaintiff explaining the cause of action (the defamation) and any relief he seeks v. print slanderous statements against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...