Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8845

liberalization

/,libərəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do
Đồng nghĩa deregulationopening up
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making less strict

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...