Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #16375

liberalize

/'libərəlaiz/

ngoại động từ

  • mở rộng tự do; làm cho có tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. make liberal or more liberal, of laws and rules\nv. become more liberal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...