liberalize
/'libərəlaiz/
ngoại động từ
- mở rộng tự do; làm cho có tự do
Biến thể từ
liberalizing hiện tại phân từ
liberalized quá khứ
liberalized quá khứ phân từ
liberalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make liberal or more liberal, of laws and rules\nv. become more liberal