Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6230

liberation

/,libə'reiʃn/

danh từ

  • sự giải phóng, sự phóng thích
    • the national liberation movement: phong trào giải phóng dân tộc
    • people's liberation army: quân đội giải phóng nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of liberating someone or something\nn. the attempt to achieve equal rights or status

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...