Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

libration

/lai'breiʃn/ phổ biến #39695
Biến thể từ librations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

libration

/lai'breiʃn/

danh từ

  • tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) a real or apparent slow oscillation of a moon or satellite

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...