Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lichen

/'li:tʃi:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15705

“lichens” là số nhiều của lichen — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lichens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lichen

/'li:tʃi:/

danh từ

  • địa y
  • (y học) bệnh liken
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several eruptive skin diseases characterized by hard thick lesions grouped together and resembling lichens growing on rocks n. any thallophytic plant of the division Lichenes; occur as crusty patches or bushy growths on tree trunks or rocks or bare ground etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...