Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liege

/li:dʤ/ phổ biến #35809
Biến thể từ lieges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liege

/li:dʤ/

danh từ

  • (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
  • chư hầu, quan (phong kiến)

tính từ

  • (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ
    • liege lord: lãnh chúa, bá chủ
  • (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feudal lord entitled to allegiance and service n. city in eastern Belgium; largest French-speaking city in Belgium s. owing or owed feudal allegiance and service

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...