Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lieutenant-general

/lef'tenənt'dʤenərəl/

“lieutenant-generals” là số nhiều của lieutenant-general — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lieutenant-general

/lef'tenənt'dʤenərəl/

danh từ

  • (quân sự) trung tướng
  • (sử học) toàn quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...