Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12197

lifeless

/'laiflis/

tính từ

  • không có sự sống
  • chết, bất động
  • không có sinh khí, không sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

s. deprived of life; no longer living\ns. destitute or having been emptied of life or living beings\ns. lacking animation or excitement or activity\ns. not having the capacity to support life

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...