Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lightenings” là số nhiều của lightening — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25183

lightening

/'laitniɳ/

danh từ

  • (y học) sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. descent of the uterus into the pelvic cavity that occurs late in pregnancy; the fetus is said to have dropped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...