Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25183

lightening

/'laitniɳ/

danh từ

  • (y học) sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. descent of the uterus into the pelvic cavity that occurs late in pregnancy; the fetus is said to have dropped

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...