Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16295

lightness

/'laitnis/

danh từ

  • tính nhẹ
  • tính nhanh nhẹn
  • tính nhẹ nhàng
  • tính vui vẻ
  • tính khinh suất; tính nhẹ dạ
Biến thể từ lightnesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being comparatively small in weight\nn. having a light color

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...