lightning
“lightnings” là số nhiều của lightning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The lightning struck the tree during the storm.”Sét đã đánh vào cây trong cơn bão.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lightning
/'laitniɳ/
danh từ
- chớp, tia chớp
- as quick as lightning; like lightning; with lightning speed: nhanh như chớp, trong nháy mắt
- a lightning strike: cuộc đình công đột ngột (không báo trước)
- lightning war: chiến tranh chớp nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. abrupt electric discharge from cloud to cloud or from cloud to earth accompanied by the emission of light n. the flash of light that accompanies an electric discharge in the atmosphere (or something resembling such a flash); can scintillate for a second or more