lightsome
/'laitsəm/
tính từ
- có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, thanh nhã
- vui vẻ, tươi cười
- nhẹ dạ, lông bông
Định nghĩa tiếng Anh
s moving easily and quickly; nimble\ns carefree and happy and lighthearted
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s moving easily and quickly; nimble\ns carefree and happy and lighthearted
Đang tải...