Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lightsome

/'laitsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lightsome

/'laitsəm/

tính từ

  • có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, thanh nhã
  • vui vẻ, tươi cười
  • nhẹ dạ, lông bông
Định nghĩa tiếng Anh

s moving easily and quickly; nimble s carefree and happy and lighthearted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...