Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

limbed

//

* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
  • có tay chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or as if having limbs, especially limbs of a specified kind (usually used in combination)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...