limber
/'limbeə/ GRE phổ biến #27868
“limbering” là hiện tại phân từ của limber — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
limbering hiện tại phân từ
limbers số nhiều
limbers ngôi 3 số ít
limbered quá khứ
limbered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
limber
/'limbeə/
danh từ
- (quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)
tính từ
- mềm, mềm dẻo, dễ uốn
- nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a two-wheeled horse-drawn vehicle used to pull a field gun or caisson v. attach the limber v. cause to become limber