Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limber

/'limbeə/ GRE phổ biến #27868

“limbers” là số nhiều của limber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limber

/'limbeə/

danh từ

  • (quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)

tính từ

  • mềm, mềm dẻo, dễ uốn
  • nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a two-wheeled horse-drawn vehicle used to pull a field gun or caisson v. attach the limber v. cause to become limber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...