lime
/laim/ Collins ★★ phổ biến #5429
“liming” là hiện tại phân từ của lime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quả chanh
danh từ
“Lime is often used to add flavor to dishes.”Chanh thường được sử dụng để thêm hương vị cho các món ăn.
Biến thể từ
limes số nhiều
liming hiện tại phân từ
limed quá khứ phân từ
limed quá khứ
limes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lime
/laim/
danh từ
- (thực vật học) chanh lá cam
- (thực vật học) (như) linden
- nhựa bẫy chim
- vôi
ngoại động từ
- bẫy chim bằng nhựa
- bón vôi, rắc vôi
- nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various related trees bearing limes n. the green acidic fruit of any of various lime trees v. cover with lime so as to induce growth