Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #28767

limpid

/'limpid/

tính từ

  • trong, trong trẻo, trong suốt, trong sáng
  • sáng sủa, rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of language) transparently clear; easily understandable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...