Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

line-out

/ˈlaɪnˌaʊt/

“line-outs” là số nhiều của line-out — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ line-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

line-out

//

* danh từ
  • (môn bóng bầu dục) hai hàng song song mà các vận động viên nhảy lên giành bóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...