Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

linga

/'liŋ^ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

linga

//

* danh từ
  • cái linga
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Lingam

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...