Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lining

/'lainiɳ/ Collins ★★ phổ biến #9435

“linings” là số nhiều của lining — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lớp bên trong của một vật danh từ

“The lining of the jacket is made of silk.”Lớp bên trong của chiếc áo khoác được làm bằng lụa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lining

/'lainiɳ/

danh từ

  • lớp vải lót (áo, mũ)
  • lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective covering that protects an inside surface n. providing something with a surface of a different material n. the act of attaching an inside lining (to a garment or curtain etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...