Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9435

lining

/'lainiɳ/

danh từ

  • lớp vải lót (áo, mũ)
  • lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective covering that protects an inside surface\nn. providing something with a surface of a different material\nn. the act of attaching an inside lining (to a garment or curtain etc.)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...