Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“linkings” là số nhiều của linking — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23746

linking

//

* danh từ
  • sự nối; sự liên kết
    • programm linking:sự liên kết chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

v make a logical or causal connection\nv connect, fasten, or put together two or more pieces\nv be or become joined or united or linked\nv link with or as with a yoke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...