Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lioness

/'laiənis/ phổ biến #24993

“lionesses” là số nhiều của lioness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lionesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lioness

/'laiənis/

danh từ

  • sư tử cái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female lion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...