lion
/'laiən/ Collins ★★ phổ biến #4305
“lions” là số nhiều của lion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sư tử
danh từ
“The lion is known as the king of the jungle.”Sư tử được biết đến là vua của rừng rậm.
Biến thể từ
lions số nhiều
Đồng nghĩa
big catking of beasts
Trái nghĩa
mouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lion
/'laiən/
danh từ
- con sư tử
- (thiên văn học) (Lion) cung Sư tử
- (số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm
- to see the lions: đi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ (ở một nơi nào)
- người nổi danh, người có tiếng; người tai mắt, người được nhiều nơi mời mọc
- người gan dạ
- (Lion) quốc huy nước Anh
- the British Lion: nước Anh nhân cách hoá
thành ngữ
- lion in the path (way)
- vật chướng ngại, vật chướng ngại tưởng tượng
- lion's share
- phần lớn nhất, phần của kẻ mạnh
- lion's skin
- sự can đảm ngoài mặt
- lion of the day
- người mà thiên hạ đều chú ý
- to rush into the lion's mouth
- to put (run) one's head into the lion's mouth
- lao đầu vào chỗ nguy hiểm, lao đầu vào chỗ chết
- to twist the lion's tail
- chửi (chế giễu) nước Anh (nhà báo ngoại quốc, nhất là Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male n. a celebrity who is lionized (much sought after)