Liquidation
“liquidations” là số nhiều của Liquidation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The court ordered the liquidation of all company assets.”Toà án ra lệnh thanh lý toàn bộ tài sản công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Liquidation
//
- (Econ) Phát mại.+ Đây là quá trình chấm dứt sự tồn tại của một công ty, tài sản của nó được phát mại và phân chia cho các chủ nợ của nó và trong trường hợp còn dư thừa thì được chia cho các thành viên trong công ty.
Định nghĩa tiếng Anh
n. termination of a business operation by using its assets to discharge its liabilities