listening
/'lisniɳ/ phổ biến #7416
“listenings” là số nhiều của listening — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghe
danh từ
“Listening to music helps me relax.”Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
listening
/'lisniɳ/
danh từ
- sự nghe
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of hearing attentively