Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5669

listing

/'listiɳ/

danh từ

  • sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách
  • danh sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making a list of items

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...