Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20285

listless

/'listlis/

tính từ

  • lơ đãng, thờ ơ, vô tinh; lờ ph
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking zest or vivacity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...