Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

literalise

/'litərəlaiz/

“literalising” là hiện tại phân từ của literalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

literalise

/'litərəlaiz/

ngoại động từ

  • hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen
Định nghĩa tiếng Anh

v make literal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...