Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41167

lithographer

/li'θɔgrəfə/

danh từ

  • thợ in đá, thợ in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a printmaker who uses lithography

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...