Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22639

lithography

/li'θɔgrəfi/

danh từ

  • thuật in đá, thuật in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a method of planographic printing from a metal or stone surface\nn. the act of making a lithographic print

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...