Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithology

/li'θɔlədʤi/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) khoa học về đá, thạch học
  • (y học) khoa sỏi
Biến thể từ lithologies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of geology that studies rocks: their origin and formation and mineral composition and classification

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...