lithotripsy
/ˌlɪθəˈtrɪpsi/
“lithotripsies” là số nhiều của lithotripsy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phương pháp tán sỏi (dùng sóng xung kích hoặc siêu âm để phá vỡ sỏi trong cơ thể, thường là sỏi thận hoặc sỏi mật)
danh từ
“The doctor recommended lithotripsy to break up the kidney stones without surgery.”Bác sĩ khuyên nên tán sỏi để làm vỡ sỏi thận mà không cần phẫu thuật.
Biến thể từ
lithotripsies số nhiều
Đồng nghĩa
stone crushingstone fragmentationlithotrity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- phương pháp tán sỏi (dùng sóng xung kích hoặc siêu âm để phá vỡ sỏi trong cơ thể, thường là sỏi thận hoặc sỏi mật)
- extracorporeal shock wave lithotripsy (ESWL): tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích
- lithotripsy procedure: quy trình tán sỏi
- undergo lithotripsy: trải qua phẫu thuật tán sỏi