Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

litigation

/,liti'geiʃn/ GRE phổ biến #5216

“litigations” là số nhiều của litigation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiện tụng danh từ

“The company is involved in litigation.”Công ty đang tham gia vào kiện tụng.

Biến thể từ litigations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

litigation

/,liti'geiʃn/

danh từ

  • sự kiện tụng, sự tranh chấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legal proceeding in a court; a judicial contest to determine and enforce legal rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...