litigation
/,liti'geiʃn/ GRE phổ biến #5216
“litigations” là số nhiều của litigation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiện tụng
danh từ
“The company is involved in litigation.”Công ty đang tham gia vào kiện tụng.
Biến thể từ
litigations số nhiều
Đồng nghĩa
lawsuitlegal actionproceedingssuit
Trái nghĩa
settlementmediation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
litigation
/,liti'geiʃn/
danh từ
- sự kiện tụng, sự tranh chấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a legal proceeding in a court; a judicial contest to determine and enforce legal rights