Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★★ phổ biến #2167

settlement

/'setlmənt/

danh từ

  • sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải
  • sự thanh toán
  • sự đến ở, sự định cư, sự an cư lạc nghiệp; khu định cư, khu đất mới có người đến ở lập nghiệp
  • sự chiếm làm thuộc địa; thuộc địa
  • (pháp lý) sự chuyển gia tài
  • sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất)
  • nhóm người chủ trương cải cách xã hội ba cùng với công nhân
Biến thể từ settlements số nhiều
Trái nghĩa dispute
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conclusive resolution of a matter and disposition of it\nn. something settled or resolved; the outcome of decision making\nn. an area where a group of families live together

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...