Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liven

/'laivn/ phổ biến #33110

“livens” là ngôi 3 số ít của liven — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liven

/'laivn/

ngoại động từ

  • làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ

nội động từ

  • hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Định nghĩa tiếng Anh

v make lively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...