liven
/'laivn/ phổ biến #33110
“livens” là ngôi 3 số ít của liven — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liven
/'laivn/
ngoại động từ
- làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ
nội động từ
- hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Định nghĩa tiếng Anh
v make lively