Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33110

liven

/'laivn/

ngoại động từ

  • làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ

nội động từ

  • hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Định nghĩa tiếng Anh

v make lively

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...