liven
/'laivn/
ngoại động từ
- làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ
nội động từ
- hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Định nghĩa tiếng Anh
v make lively
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make lively
Đang tải...