Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livestream

/ˈlaɪvˌstriːm/

“livestreaming” là hiện tại phân từ của livestream — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buổi phát trực tiếp danh từ

“The concert will be available as a livestream for fans who can't attend in person.”Buổi hòa nhạc sẽ được phát trực tiếp cho những người hâm mộ không thể tham dự trực tiếp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • buổi phát trực tiếp
    • live streaming: phát trực tiếp
  • nội dung được phát trực tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...