livestream
/ˈlaɪvˌstriːm/
“livestreams” là ngôi 3 số ít của livestream — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buổi phát trực tiếp
danh từ
“The concert will be available as a livestream for fans who can't attend in person.”Buổi hòa nhạc sẽ được phát trực tiếp cho những người hâm mộ không thể tham dự trực tiếp.
Biến thể từ
livestreamed quá khứ
livestreamed quá khứ phân từ
livestreaming hiện tại phân từ
livestreams ngôi 3 số ít
livestreams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- buổi phát trực tiếp
- live streaming: phát trực tiếp
- nội dung được phát trực tiếp