Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loader

/'loudə/ phổ biến #18318
Biến thể từ loaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loader

/'loudə/

danh từ

  • người khuân vác
  • người nạp đạn (sãn vào súng cho người đi săn)
  • máy nạp đạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attendant who loads guns for someone shooting game

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...