Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18318

loader

/'loudə/

danh từ

  • người khuân vác
  • người nạp đạn (sãn vào súng cho người đi săn)
  • máy nạp đạn
Biến thể từ loaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attendant who loads guns for someone shooting game

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...