loader
/'loudə/ phổ biến #18318
Biến thể từ
loaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loader
/'loudə/
danh từ
- người khuân vác
- người nạp đạn (sãn vào súng cho người đi săn)
- máy nạp đạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attendant who loads guns for someone shooting game