Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loaning

/'lәuniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loaning

//

* danh từ
  • đuờng nhỏ; đường hẻm
  • chỗ trống để vắt sữa
  • sự cho vay
Định nghĩa tiếng Anh

n disposing of money or property with the expectation that the same thing (or an equivalent) will be returned v give temporarily; let have for a limited time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...