loath
/louθ/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #16958
“loaths” là số nhiều của loath — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
loaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loath
/louθ/
tính từ
- ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng
- loath to come: đến một cách miễn cưỡng, không thích đến
- nothing loath: sãn sàng, vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh
s. unwillingness to do something contrary to your custom