Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lob

/lɔb/ Collins ★ phổ biến #17549

“lobbed” là quá khứ của lob — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lob

/lɔb/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn)

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) lốp (bóng)
  • bắn vòng cầu, câu, rớt
    • to lob mortar-shells on enemy posts: rót đạn súng cối vào đồn địch

nội động từ ((thường) : along)

  • bước đi nặng nề, lê bước
Định nghĩa tiếng Anh

n. an easy return of a tennis ball in a high arc n. the act of propelling something (as a ball or shell etc.) in a high arc v. propel in a high arc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...