lob
/lɔb/ Collins ★ phổ biến #17549
“lobs” là số nhiều của lob — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lobbed quá khứ
lobbed quá khứ phân từ
lobbing hiện tại phân từ
lobs số nhiều
lobs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lob
/lɔb/
danh từ
- (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) lốp (bóng)
- bắn vòng cầu, câu, rớt
- to lob mortar-shells on enemy posts: rót đạn súng cối vào đồn địch
nội động từ ((thường) : along)
- bước đi nặng nề, lê bước
Định nghĩa tiếng Anh
n. an easy return of a tennis ball in a high arc n. the act of propelling something (as a ball or shell etc.) in a high arc v. propel in a high arc