lobbying
phổ biến #7882
Biến thể từ
lobbying hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
advocacyinfluence-peddling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lobbying
//
* danh từ- sự hoạt động ở hành lang nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh
v detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors