Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7882

lobbying

//

* danh từ
  • sự hoạt động ở hành lang nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh

v detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...