Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobbying

phổ biến #7882
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobbying

//

* danh từ
  • sự hoạt động ở hành lang nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh

v detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...