Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lock-out

/'lɔkaut/

“lock-outs” là số nhiều của lock-out — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lock-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lock-out

/'lɔkaut/

danh từ

  • sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...