Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lockage

/'lɔkidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lockage

/'lɔkidʤ/

danh từ

  • sự chắn bằng cửa cổng
  • hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào)
  • tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại)
  • lượng nước lên xuống ở cửa cống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee charged for passage through a lock in a canal or waterway n. a system of locks in a canal or waterway n. passage through a lock in a canal or waterway

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...