Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locker

/'lɔkə/ IELTSCollins ★ phổ biến #5009

“lockers” là số nhiều của locker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tủ có khoá danh từ

“I keep my books in my locker at school.”Tôi để sách của mình trong tủ có khoá ở trường.

Biến thể từ lockers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locker

/'lɔkə/

danh từ

  • người khoá
  • tủ có khoá, két có khoá
  • (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)

thành ngữ

  1. not a shot in the locker
    • không còn một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fastener that locks or closes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...