locker
/'lɔkə/ IELTSCollins ★ phổ biến #5009
“lockers” là số nhiều của locker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tủ có khoá
danh từ
“I keep my books in my locker at school.”Tôi để sách của mình trong tủ có khoá ở trường.
Biến thể từ
lockers số nhiều
Đồng nghĩa
cabinetcupboardcompartment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
locker
/'lɔkə/
danh từ
- người khoá
- tủ có khoá, két có khoá
- (hàng hải) tủ; kho hàng (ở dưới tàu)
thành ngữ
- not a shot in the locker
- không còn một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fastener that locks or closes